越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhược điểm” (1)
nhược điểm

英语
名defect
名demerit
名demerit
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
This car has a defect in its brakes.
相关词“nhược điểm” (0)
未找到相关词。
短语“nhược điểm” (1)
Chiếc xe này có một nhược điểm ở phanh.
This car has a defect in its brakes.
